| sẵn có: | |
|---|---|
PWS6600S-S
HITECH (Điện tử Beijer)
HITECH PWS6600S-S là màn hình cảm ứng HMI LCD STN đơn sắc 5,7 inch, độ phân giải 320×240, 16 sắc xanh và màn hình cảm ứng điện trở analog. Được hỗ trợ bởi CPU RISC 32-bit với 4MB Flash ROM, RAM 512KB và RTC chạy bằng pin, nó cung cấp các cổng giao tiếp kép (COM1: RS-232/485, COM2: RS-232/422/485) để kết nối PLC. Mặt trước IP65/NEMA 4 và đầu vào nguồn 24V DC giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp. Được cấu hình thông qua phần mềm ADP6, nó hỗ trợ nhiều giao thức PLC. Các ứng dụng bao gồm giao diện vận hành máy, giám sát dây chuyền sản xuất, trực quan hóa quy trình và bảng điều khiển thiết bị. Lưu ý: Mô hình này là End of Life (EOL 2020-11-01); người kế nhiệm là dòng Beijer X2.
**Hỏi: Giải pháp thay thế cho PWS6600S-S là gì?**
Đáp: Beijer Electronics (đã mua lại HITECH) khuyến nghị bảng HMI dòng X2 là giải pháp thay thế hiện đại với màn hình màu TFT, hỗ trợ Ethernet và USB.
**Q: PWS6600S-S có hỗ trợ giao tiếp Ethernet không?**
Đáp: Không, phiên bản 'S' tiêu chuẩn chỉ có giao tiếp nối tiếp (RS-232/485). Ethernet có sẵn trên biến thể PWS6600S-N.
**Q: HMI được lập trình như thế nào?**
A: Bảng điều khiển được cấu hình bằng phần mềm ADP6 của HITECH/Beijer, hỗ trợ thiết kế màn hình kiểu logic bậc thang và trình điều khiển giao thức PLC của nhiều nhà cung cấp.
HITECH (Beijer Electronics) PWS6600S-S |
|
HMI -> HITECH HMI | HITECH PWS6600S-S 5.7' Màn hình cảm ứng HMI LCD Mono STN, 320×240, RS-232/485 |
|
Tính năng |
Đặc điểm kỹ thuật |
Tính năng |
Đặc điểm kỹ thuật |
Loại hiển thị |
Màn hình LCD STN đơn sắc |
Kích thước màn hình |
5,7' (117,2 × 88,4 mm) |
Nghị quyết |
320 × 240 pixel |
Màu sắc |
16 sắc thái xanh lam (thang độ xám) |
Đèn nền |
CCFT (đèn LED ở các phiên bản sau), ~50.000–75.000 giờ |
Màn hình cảm ứng |
Điện trở tương tự (>1M hoạt động) |
Phím chức năng |
1 Menu + 5 do người dùng xác định (F1–F5) |
CPU |
RISC 32-bit |
ROM flash |
4MB |
ĐẬP |
512 KB |
RTC |
Có (pin lithium có thể thay thế) |
COM1 |
RS-232 / RS-485 (D-sub 9 chân) |
COM2 |
RS-232 / RS-422 / RS-485 (D-sub 25 chân) |
Ethernet/USB/CF |
Không (có sẵn trên các phiên bản -N/-P) |
Điện áp đầu vào |
24 VDC ±15% |
Tiêu thụ điện năng |
< 20W |
Bảo vệ bảng điều khiển phía trước |
IP65 / NEMA 4 |
Nhiệt độ hoạt động |
0 đến 50°C |
Kích thước |
195,0 × 145,0 × 59,1mm |
Bảng cắt |
185,8 × 135,8 mm |
Cân nặng |
0,81kg |
Phần mềm |
ADP6 |
Chứng chỉ |
CE, FCC, UL |
Trạng thái vòng đời |
Kết thúc cuộc đời (EOL: 2020-11-01) |
autocoberry.com — Chúng tôi cung cấp bất cứ thứ gì bạn cần, với mức giá thấp hơn nhiều so với giá thị trường. |
|